
Pin lưu trữ năng lượng LiFePO4 10kWh này là giải pháp hiệu suất cao được thiết kế cho các hệ thống năng lượng mặt trời dân dụng, thương mại và độc lập. Được chế tạo bằng các tế bào lithium sắt photphat (LFP) tiên tiến, nó mang lại độ an toàn vượt trội, tuổi thọ chu kỳ dài và hiệu suất ổn định trong môi trường ngoài trời khắc nghiệt.
Với điện áp định mức 51,2V và dung lượng 200Ah, pin cung cấp năng lượng lưu trữ lên đến 10,24kWh, lý tưởng cho việc tự tiêu thụ năng lượng mặt trời, nguồn điện dự phòng, giảm tải đỉnh và chuyển đổi tải. Hệ thống hỗ trợ độ xả sâu (DOD) 90% và vượt quá 6.000 chu kỳ sạc-xả, đảm bảo lợi tức đầu tư lâu dài.
Hệ thống quản lý pin thông minh tích hợp (BMS) liên tục giám sát điện áp, dòng điện, nhiệt độ và trạng thái sạc. Hệ thống này cung cấp khả năng bảo vệ toàn diện chống lại tình trạng sạc quá mức, xả quá mức, đoản mạch, quá dòng và các rủi ro về nhiệt, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy và kéo dài tuổi thọ pin.
Được thiết kế để lắp đặt ngoài trời, vỏ pin có xếp hạng bảo vệ IP65, mang lại khả năng chống bụi, nước và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt mạnh mẽ. Pin hoạt động đáng tin cậy trong phạm vi nhiệt độ rộng, thích hợp cho cả việc triển khai lưu trữ năng lượng trong nhà và ngoài trời.
Thiết kế dạng mô-đun cho phép kết nối song song nhiều khối pin, tạo điều kiện mở rộng hệ thống linh hoạt từ các thiết lập dân dụng nhỏ đến các hệ thống lưu trữ năng lượng thương mại và công nghiệp quy mô lớn. Pin tương thích với các bộ biến tần lai và độc lập hàng đầu, hỗ trợ giao tiếp CAN/RS485 để tích hợp hệ thống liền mạch và giám sát từ xa.
Đạt chứng nhận tiêu chuẩn an toàn UL1973 và UL9540A, pin này đáp ứng các yêu cầu quốc tế nghiêm ngặt dành cho hệ thống lưu trữ năng lượng cố định. Đây là lựa chọn lý tưởng cho người dùng đang tìm kiếm một loại pin lithium 48V an toàn, bền bỉ và có khả năng mở rộng cho các ứng dụng năng lượng mặt trời và nguồn dự phòng.
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Hóa học pin | LiFePO₄ (Lithium Iron Phosphate) |
| Năng lượng danh nghĩa | 10,24 kWh |
| Năng lượng có thể sử dụng | ~9,2 kWh |
| Điện áp danh định | 51,2 V |
| Dung tích danh nghĩa | 200 Ah |
| Chu kỳ sống | ≥6000 chu kỳ |
| Độ sâu xả | 90% |
| Mức độ bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 55°C |
| Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Khả năng mở rộng | Tối đa 32 thiết bị mắc song song. |
| Lắp đặt | Có thể treo tường hoặc đặt trên sàn. |
| Chứng chỉ | UL1973, 9540, IEC62619, CB, UN38.3 |